thứ phòng

Học thuật
Thân thiện
thứ phòng

Một người đàn ông trong trang phục cổ có một thứ phòng trong gia đình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vợ lẻ trong chế độ đa thê thời xưa: "thứ phòng" từ dùng trong xã hội phong kiến Việt Nam trước đây để chỉ người vợ lẽ, người vợ thứ, địa vị thấp hơn vợ cả (chính thất).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong gia đình quyền quý ngày xưa, ấy chỉ một thứ phòng. (Trong gia đình quyền quý ngày xưa, ấy chỉ một người vợ lẽ.)
    • Chế độ thứ phòng đã không còn tồn tại trong xã hội hiện đại. (Chế độ vợ lẽ đã không còn tồn tại trong xã hội hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm thứ phòng": trở thành vợ lẽ.
    • hoàn cảnh, buộc phải làm thứ phòng cho một viên quan. ( hoàn cảnh, buộc phải trở thành vợ lẽ cho một viên quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Thất thất (danh từ): vợ cả, vợ chính.
  • Vợ lẽ (danh từ): từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong cách nói hiện đại.
  • Vợ bé (danh từ): cách gọi thông tục, chỉ vợ thứ (thường dùng trong bối cảnh đương đại, không chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Vợ lẽ: người vợ thứ, không phải vợ chính.
  • Vợ hai: cách gọi chỉ người vợ thứ hai.
  • Vợ thứ: vợ thứ bậc sau vợ cả.
Lưu ý sử dụng
  • "Thứ phòng" một từ cổ, mang sắc thái lịch sử. Ngày nay, từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về xã hội phong kiến. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "vợ lẽ", "vợ hai" thay thế. Từ này phản ánh một chế độ hôn nhân đã lỗi thời không còn được công nhận về mặt pháp lý.
thứ phòng

Một người đàn ông trong trang phục cổ có một thứ phòng trong gia đình.

  1. Vợ lẻ ().

Từ gần giống